單擡 dān tái · đan đài Hán Việt: đan đài · Pinyin: dān tái Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 擡 (đài)Pinyindān táiHán Việtđan đàiCấu tạo單 + 擡 · đan + đài nghĩa thành phần: đan + đài