單擺
đan bãi
Hán Việt: đan bãi · Pinyin: dān bǎi
Tổng quan
con lắc đơn (vật lý)
Nghĩa
Việt
- Cihui con lắc đơn (vật lý)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由一擺錘和一條輕質的擺線所組成的計時裝置。擺線之一端繫錘,另一端固定於一支點,使錘作自由來回擺動。
Eng
- CC-CEDICT simple pendulum (physics)
- Cihui simple pendulum (physics)