單放 đan phóng Hán Việt: đan phóng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 放 (phóng)Hán Việtđan phóngCấu tạo單 + 放 · đan + phóng nghĩa thành phần: đan + phóng Nghĩa EngCihui 單放 ānfàng v. put separately