單斜

đan tà

Hán Việt: đan tà

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種特殊的褶皺構造。一套平緩地層,但中間局部突然轉為陡急傾斜。通常此種地質構造的佔地極廣。

Eng

  • Cihui homocline