單月
đan nguyệt
Hán Việt: đan nguyệt · Pinyin: dān yuè
Tổng quan
hàng tháng | trong một tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng tháng | trong một tháng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一個月。如:「這家店鋪生意不錯,單月收入往往超過十萬元。」 2.奇數月分。如一、三、五、七、九、十一月分。如:「七月以前的單月,每個月有三十一天。」
Eng
- CC-CEDICT monthly|in a single month
- Cihui monthly; in a single month