單本劇 đan bổn kịch Hán Việt: đan bổn kịch Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 本 (bổn) + 劇 (kịch)Hán Việtđan bổn kịchCấu tạo單 + 本 + 劇 · đan + bổn + kịch nghĩa thành phần: đan + bổn + kịch Nghĩa EngCihui 單本劇 ānběnjù n. TV play that is not divided into serial parts M:²bù/²mù