单杠

đan giang

Hán Việt: đan giang

Tổng quan

1. xà đơn。體操器械的一種,用兩根支柱架起一根鐵杠做成。 2. môn xà đơn。競技體操項目之一,運動員在單杠上作各種動作。

Cấu tạo: (đan) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. xà đơn。體操器械的一種,用兩根支柱架起一根鐵杠做成。 2. môn xà đơn。競技體操項目之一,運動員在單杠上作各種動作。