單條
đan điều
Hán Việt: đan điều · Pinyin: dān tiáo
Tổng quan
tranh đơn: tranh một bức
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh đơn: tranh một bức
- Cihui tranh đơn; tranh một bức。(單條兒)立軸(區別於'屏條')。
Eng
- Cihui 單條 āntiáo n. 1. a vertical scroll of painting/calligraphy 2. single-strip painting