單步 dān bù · đan bộ Hán Việt: đan bộ · Pinyin: dān bù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 步 (bộ)Pinyindān bùHán Việtđan bộCấu tạo單 + 步 · đan + bộ nghĩa thành phần: đan + bộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 徒步。《三國志.吳書.卷四九.太史慈傳》:「慈留三日,單步徑至都昌。」EngCihui 單步 ānbù n. one step; single step