單比 đan bỉ Hán Việt: đan bỉ Tổng quan đơn tỉ Cấu tạo: 單 (đan) + 比 (bỉ)Hán Việtđan bỉCấu tạo單 + 比 · đan + bỉ nghĩa thành phần: đan + bỉ Nghĩa ViệtCihui đơn tỉCihui đơn tỉ。前後項都只有一個數的比,如6:7,A:B。EngCihui 單比 ānbǐ n. simple ratio