單然 dān rán · đan nhiên Hán Việt: đan nhiên · Pinyin: dān rán Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 然 (nhiên)Pinyindān ránHán Việtđan nhiênCấu tạo單 + 然 · đan + nhiên nghĩa thành phần: đan + nhiên