單煢 dān qióng · đan quỳnh Hán Việt: đan quỳnh · Pinyin: dān qióng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 煢 (quỳnh)Pinyindān qióngHán Việtđan quỳnhCấu tạo單 + 煢 · đan + quỳnh nghĩa thành phần: đan + quỳnh