單父 dān fù · đan phụ Hán Việt: đan phụ · Pinyin: dān fù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 父 (phụ)Pinyindān fùHán Việtđan phụCấu tạo單 + 父 · đan + phụ nghĩa thành phần: đan + phụ Nghĩa ViệtCihui thiện phụ: huyện Thiện-phụ