單片 dān piàn · đan phiến Hán Việt: đan phiến · Pinyin: dān piàn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 片 (phiến)Pinyindān piànHán Việtđan phiếnCấu tạo單 + 片 · đan + phiến nghĩa thành phần: đan + phiến