單發

đan phát

Hán Việt: đan phát

Tổng quan

một phát: phát một

Cấu tạo: (đan) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một phát: phát một
  • Cihui một phát; phát một。指子彈單個地發射。

Eng

  • Cihui 單發 ānfā v. <mil.> single shot