單破 dān pò · đan phá Hán Việt: đan phá · Pinyin: dān pò Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 破 (phá)Pinyindān pòHán Việtđan pháCấu tạo單 + 破 · đan + phá nghĩa thành phần: đan + phá