單究 dān jiū · đan cứu Hán Việt: đan cứu · Pinyin: dān jiū Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 究 (cứu)Pinyindān jiūHán Việtđan cứuCấu tạo單 + 究 · đan + cứu nghĩa thành phần: đan + cứu