單竭 dān jié · đan kiệt Hán Việt: đan kiệt · Pinyin: dān jié Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 竭 (kiệt)Pinyindān jiéHán Việtđan kiệtCấu tạo單 + 竭 · đan + kiệt nghĩa thành phần: đan + kiệt