單絃 dān xián · đan huyền Hán Việt: đan huyền · Pinyin: dān xián Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 絃 (huyền)Pinyindān xiánHán Việtđan huyềnCấu tạo單 + 絃 · đan + huyền nghĩa thành phần: đan + huyền