單結 đan kết Hán Việt: đan kết Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 結 (kết)Hán Việtđan kếtCấu tạo單 + 結 · đan + kết nghĩa thành phần: đan + kết Nghĩa EngCihui unijunction