單緒 dān xù · đan tự Hán Việt: đan tự · Pinyin: dān xù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 緒 (tự)Pinyindān xùHán Việtđan tựCấu tạo單 + 緒 · đan + tự nghĩa thành phần: đan + tự