單肩目 đan kiên mục Hán Việt: đan kiên mục Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 肩 (kiên) + 目 (mục)Hán Việtđan kiên mụcCấu tạo單 + 肩 + 目 · đan + kiên + mục nghĩa thành phần: đan + kiên + mục Nghĩa EngCihui Haplomi