單舸 dān gě · đan khả Hán Việt: đan khả · Pinyin: dān gě Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 舸 (khả)Pinyindān gěHán Việtđan khảCấu tạo單 + 舸 · đan + khả nghĩa thành phần: đan + khả