單舸 dān gě·đan khả Hán Việt: đan khả · Pinyin: dān gě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓乘驾一条船。 2.指孤舟。 Cấu tạo: 單 (đan) + 舸 (khả)Pinyindān gěHán Việtđan khảCấu tạo單 + 舸 · đan + khả nghĩa thành phần: đan + khả Từ liên quan Gần nghĩa單一 · 单丁 · 單叢 · 单丝 · 單個 · 單于 · 單產 · 單親