單衾 dān qīn · đan khâm Hán Việt: đan khâm · Pinyin: dān qīn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 衾 (khâm)Pinyindān qīnHán Việtđan khâmCấu tạo單 + 衾 · đan + khâm nghĩa thành phần: đan + khâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 薄被。唐.韋應物〈冬夜〉詩:「單衾自不暖,霜霰已皚皚。」清.俞陛雲〈浣溪沙.莫向流萍託愛根〉詞:「侵階羅襪怨黃昏,單衾殘燭與溫存。」