單說

đan thuyết

Hán Việt: đan thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單單說、只說。如:「單說那排場,就夠你大開眼界了。」

Eng

  • Cihui 單說 ānshuō attr. <lg.> can be spoken on its own