單財 dān cái · đan tài Hán Việt: đan tài · Pinyin: dān cái Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 財 (tài)Pinyindān cáiHán Việtđan tàiCấu tạo單 + 財 · đan + tài nghĩa thành phần: đan + tài