單跨 đan khóa Hán Việt: đan khóa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 跨 (khóa)Hán Việtđan khóaCấu tạo單 + 跨 · đan + khóa nghĩa thành phần: đan + khóa Nghĩa EngCihui 單跨 ānkuà n. single span