單車使 dān chē shǐ · đan xa sử Hán Việt: đan xa sử · Pinyin: dān chē shǐ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 車 (xa) + 使 (sử)Pinyindān chē shǐHán Việtđan xa sửCấu tạo單 + 車 + 使 · đan + xa + sử nghĩa thành phần: đan + xa + sử