單車徑 dān chē jìng · đan xa kính Hán Việt: đan xa kính · Pinyin: dān chē jìng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 車 (xa) + 徑 (kính)Pinyindān chē jìngHán Việtđan xa kínhCấu tạo單 + 車 + 徑 · đan + xa + kính nghĩa thành phần: đan + xa + kính