單輕 dān qīng · đan khinh Hán Việt: đan khinh · Pinyin: dān qīng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 輕 (khinh)Pinyindān qīngHán Việtđan khinhCấu tạo單 + 輕 · đan + khinh nghĩa thành phần: đan + khinh