單辭 dān cí · đan từ Hán Việt: đan từ · Pinyin: dān cí Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 辭 (từ)Pinyindān cíHán Việtđan từCấu tạo單 + 辭 · đan + từ nghĩa thành phần: đan + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 單方無從對證的言辭。《書經.呂刑》:「今天相民,作配在下,明清于單辭。」