單邊
đan biên
Hán Việt: đan biên · Pinyin: dān biān
Tổng quan
đơn phương
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn phương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。由一个方面进行的,特指由一个国家进行的(对“双边、多边”而言):价格~下跌丨~制裁。
Eng
- CC-CEDICT unilateral
- Cihui unilateral