單鉤 dān gōu · đan câu Hán Việt: đan câu · Pinyin: dān gōu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 鉤 (câu)Pinyindān gōuHán Việtđan câuCấu tạo單 + 鉤 · đan + câu nghĩa thành phần: đan + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 單鉤執筆法的簡稱。參見「單鉤執筆法」條。