單鎖 đan tỏa Hán Việt: đan tỏa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 鎖 (tỏa)Hán Việtđan tỏaCấu tạo單 + 鎖 · đan + tỏa nghĩa thành phần: đan + tỏa Nghĩa EngCihui monolock