單雄 dān xióng · đan hùng Hán Việt: đan hùng · Pinyin: dān xióng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 雄 (hùng)Pinyindān xióngHán Việtđan hùngCấu tạo單 + 雄 · đan + hùng nghĩa thành phần: đan + hùng