單音

đan âm

Hán Việt: đan âm

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng một, chỉ ngôn ngữ mà mỗi tiếng là một âm, chẳng hạn tiếng Việt Nam và Trung Hoa, khác với ngôn ngữ đa âm như tiếng Anh tiếng Pháp. đơn âm đơn âm ☆Tiếng một, chỉ ngôn ngữ mà mỗi tiếng là một âm, chẳng hạn tiếng Việt Nam và Trung Hoa, khác với ngôn ngữ đa âm như tiếng Anh ti…

Eng

  • Cihui 單音 ānyīn* n. <lg> 1. monosyllable phone; single sound 2. segment 3. monotony