喳呼 zhā hū Pinyin: zhā hū Tổng quan Cấu tạo: 喳 + 呼 (hô)Pinyinzhā hūCấu tạo喳 + 呼 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高聲喊叫。清.洪昇《長生殿》第一○齣:「聽街市恁喳呼,偏冷落高陽酒徒。」MainlandTân Hoa Tự Điển 高声叫嚷。Tân Hoa Tự Điển 1.高声叫嚷。