喳呼

zhā hū

Pinyin: zhā hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高声叫嚷。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高聲喊叫。清.洪昇《長生殿》第一○齣:「聽街市恁喳呼,偏冷落高陽酒徒。」

Cấu tạo: 喳 + 呼 (hô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 la hét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聲喊叫。清.洪昇《長生殿》第一○齣:「聽街市恁喳呼,偏冷落高陽酒徒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高声叫嚷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼中 · 呼兰 · 呼出 · 呼叫 · 呼召 · 呼号 · 呼吁 · 呼名