噴井 phún tỉnh Hán Việt: phún tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 井 (tỉnh)Hán Việtphún tỉnhCấu tạo噴 + 井 · phún + tỉnh nghĩa thành phần: phún + tỉnh Nghĩa EngCihui 噴井 ēnjǐng n. gusher (well) M:kǒu