噴勃 pēn bó · phún bột Hán Việt: phún bột · Pinyin: pēn bó Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 勃 (bột)Pinyinpēn bóHán Việtphún bộtCấu tạo噴 + 勃 · phún + bột nghĩa thành phần: phún + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.气盛貌。