噴吐
phún thổ
Hán Việt: phún thổ · Pinyin: pēn tǔ
Tổng quan
phụt lên: toé lên
Nghĩa
Việt
- Cihui phụt lên: toé lên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓东西从口中喷出来; 借喻喷涌; 犹散发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓东西从口中喷出来。 2.借喻喷涌。 3.犹散发。
Eng
- Cihui 噴吐 ēntǔ* v. spout; gush