噴吼

pēn hǒu phún hống

Hán Việt: phún hống · Pinyin: pēn hǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (hống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (马)吐气长鸣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(马)吐气长鸣。