噴噀

pēn xùn phún tốn

Hán Việt: phún tốn · Pinyin: pēn xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (tốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将水等含于口中向外喷散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将水等含于口中向外喷散。