喷墨 pēn mò·phún mặc Hán Việt: phún mặc · Pinyin: pēn mò Tổng quan phun mực Cấu tạo: 噴 (phún) + 墨 (mặc)Pinyinpēn mòHán Việtphún mặcTừ loạitínhCấu tạo噴 + 墨 · phún + mặc nghĩa thành phần: phún + mặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phun mựcBiên soạn ink-jetEngCihui ink jet Từ liên quan Gần nghĩa喷出 · 喷发 · 喷口 · 喷吐 · 喷嘴 · 喷器 · 喷嚏 · 喷壶