噴頭

pēn tóu phún đầu

Hán Việt: phún đầu · Pinyin: pēn tóu

Tổng quan

vòi phun | đầu phun

Cấu tạo: (phún) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòi phun | đầu phun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 噴灑液體時所用的出水裝置。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喷壶﹑淋浴设备或喷洒设备等出水口上的一种装置,形如莲蓬,有许多细孔。有的地区俗称莲蓬头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喷壶﹑淋浴设备或喷洒设备等出水口上的一种装置,形如莲蓬,有许多细孔。有的地区俗称莲蓬头。

Eng

  • CC-CEDICT nozzle|spray-head
  • Cihui nozzle; spray-head