噴振 pēn zhèn · phún chấn Hán Việt: phún chấn · Pinyin: pēn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 振 (chấn)Pinyinpēn zhènHán Việtphún chấnCấu tạo噴 + 振 · phún + chấn nghĩa thành phần: phún + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禽兽鼓鼻喷气,振发。形容气势雄猛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禽兽鼓鼻喷气,振发。形容气势雄猛。