噴播 phún bá Hán Việt: phún bá Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 播 (bá)Hán Việtphún báCấu tạo噴 + 播 · phún + bá nghĩa thành phần: phún + bá Nghĩa EngCihui 噴播 ēnbō v. sow grass seeds by duster