噴桶

pēn tǒng phún dũng

Hán Việt: phún dũng · Pinyin: pēn tǒng

Tổng quan

bình tưới nước

Cấu tạo: (phún) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình tưới nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種噴灑的器具。如:「農夫常用噴桶來噴灑農藥,以防止病蟲害。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即喷壶。详"喷壶"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即喷壶。详"喷壶"。

Eng

  • CC-CEDICT watering can
  • Cihui watering can