噴氣

pēn qì phún khí

Hán Việt: phún khí · Pinyin: pēn qì

Tổng quan

phun ra hơi (hoặc không khí, v.v.)

Cấu tạo: (phún) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phun ra hơi (hoặc không khí, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吐氣,氣體急速冒出。如:「鍋爐的蒸氣孔正在不斷的噴氣,小心被灼傷。」

Eng

  • CC-CEDICT to spurt steam (or air etc)
  • Cihui to spurt steam (or air etc)