噴氣聲

phún khí thanh

Hán Việt: phún khí thanh

Tổng quan

(số nhiều) máy phụt phụt, xe phụt phụt

Cấu tạo: (phún) + (khí) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) máy phụt phụt, xe phụt phụt