噴漿
phún tương
Hán Việt: phún tương
Tổng quan
bê tông phun, phun vữa, phun xi măng
Nghĩa
Việt
- Cihui bê tông phun, phun vữa, phun xi măng
Eng
- Cihui 噴漿 ēnjiāng v.o. whitewash
Hán Việt: phún tương
bê tông phun, phun vữa, phun xi măng